ma gà

Học thuật
Thân thiện
ma gà

Một người nông dân thấy ma gà trong sân vào ban đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma gà: Một loại ma quỷ trong tín ngưỡng dân gian, được cho hiện thân dưới hình dáng một con . Theo quan niệm mê tín, sự xuất hiện hoặc ám ảnh của 'ma gà' thường được cho nguyên nhân gây ra bệnh tật, ốm đau cho con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đứa bé sốt cao, quấy khóc, cụ bảo có lẽ bị ma gà ám. (Đứa bé sốt cao, quấy khóc, cụ nói có lẽ bị ma gà ám.)
    • Theo lời đồn trong làng, khu rừng sau núi hay ma gà hiện về. (Theo lời đồn trong làng, khu rừng sau núi hay ma gà hiện về.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị ma gà đè": Cụm từ dân gian chỉ việc gặp ác mộng hoặc cảm thấy bị đè nặng, khó thở khi ngủ, theo mê tín do 'ma gà' gây ra.

    • Đêm qua tôi ngủ không yên, cứ như bị ma gà đè. (Đêm qua tôi ngủ không yên, cứ như bị ma gà đè.)
  • "tránh như tránh ma gà": Thành ngữ so sánh việc tránh ai đó hoặc điều đó một cách triệt để sợ hãi.

    • Hắn ta tính tình khó ưa, mọi người tránh như tránh ma gà. (Hắn ta tính tình khó ưa, mọi người tránh như tránh ma gà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ma (danh từ): Chỉ chung các thực thể siêu nhiên, linh hồn người chết hoặc các hiện tượng huyền bí gây sợ hãi.
  • Yêu quái (danh từ): Sinh vật huyền thoại hoặc ma quỷ hình thù kỳ dị, thường gây hại.
Từ đồng nghĩa
  • Yêu tinh: Sinh vật siêu nhiên, thường phép thuật có thể gây hại.
  • Quỷ ám: Chỉ việc bị ma quỷ ám ảnh, quấy nhiễu dẫn đến bất thường.
Thành ngữ liên quan
  • " mắc tóc": Thành ngữ chỉ tình trạng rối rắm, vướng víu khó giải quyết, liên hệ về mặt hình ảnh () nhưng không trực tiếp nói về 'ma gà'.
  • "Nuôi ong tay áo, nuôi cáo trong nhà": Thành ngữ cảnh báo về việc chứa chấp, tin tưởng kẻ xấu sẽ gây họa, thể hiện tư tưởng tương tự về mối nguy tiềm ẩn như 'ma gà'.
ma gà

Một người nông dân thấy ma gà trong sân vào ban đêm.

  1. Ma hiện thành hình con , thường làm cho người ta ốm đau, theo mê tín.